Từ vựng về các loại rau củ trong tiếng Anh

Thảo luận trong 'Kiến thức quản trị DN' bắt đầu bởi hienle, 14 Tháng tư 2014.

  1. hienle New Member

    [IMG]

    Eggplant: cà tím

    Asparagus : măng tây

    Shallot : hẹ

    Spring onion: hành

    Parsley : ngò tây

    Lettuce:

    Heart leaf: diếp cá

    Herb : rau thơm

    Mint : bạc hà

    Leek: tỏi tây

    Lemon grass: Sả

    Dill : rau thì là

    Bean - sprouts: Giá

    Amaranth: rau dền

    Spinach: rau chân vịt

    Watercress: xà lách xoan

    Bitter melon: khổ qua

    Convolvulus: rau muống

    Chinese cabbage: cải bắp, cải thảo,...

    Long bean: đậu đũa ( đậu bún )

    Bamboo shoot: Măng

    Mushrooms: Nấm

    Taro: Khoai môn

    Chayote: Su Su

    Cucumber: dưa chuột

    Peas: đậu hà lan ( đậu cô que )

    Gourd: bầu

    Winter melon: bí đao

    Lotus rhizome: củ sen

    Ginger: gừng

    Beetroot: củ dền

    Broccoli: Cải bông xanh

    Cauliflower: cải bông trắng

    Garlic: tỏi

    A clove of garlic: tép tỏi

    Yam: khoai lang

    Radicchio: cải bắp tím

    Chilly: Ớt

    Pepper: ớt đà lạt

    Onion: Củ hành tây

    Kohlrabi: su hào

    Turnip: củ cải trắng

    Zucchini: bí xanh

    Water chestnut: củ năng

    Chestnut: hạt dẻ Trùng Khánh

    Okra: đậu bắp

    Manioc: khoai mì

    Pumpkin: bí đỏ

    Tomato: cà chua

    Potato: khoai tây

    Corn: ngô ( bắp )

    Turmeric: nghệ

    Annatto seed: hạt điều màu

    Thai eggplant: cà dĩa Thái

    Ramie leaf: lá Gai, lá Giang, lá kinh giới

    Water dropwort: cần nước

    Peanut: đậu phộng ( lạc )

    Basil: rau hún quế

    Ceylon spinach: mồng tơi

    Jute plant: rau đay

    Almond: hạnh nhân

    Hazelnut: hạt dẻ

    Coconut: quả dừa

    Pecan: hạt hồ đào

    Walnut: hạt óc chó

Chia sẻ trang này